vậy vay

Định nghĩa
  1. Thán từ (cổ hoặc trang trọng):
    • Biểu thị sự khẳng định mạnh mẽ, chắc chắn: "vậy vay" dùng để nhấn mạnh một điều đó hiển nhiên, không thể nghi ngờ.
    • Thể hiện sự kính trọng, tán thưởng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển, mang sắc thái lễ phép.
dụ sử dụng
  • Biểu thị sự khẳng định:

    • Đáng kính vậy vay. (Điều đó chắc chắn đáng kính.)
    • Việc ấy đúng vậy vay. (Việc đó hiển nhiên đúng.)
  • Thể hiện sự kính trọng:

    • Ngài nói phải vậy vay. (Lời ngài nói chắc chắn đúng đáng tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vậy vay" trong văn học cổ: Thường dùng để kết thúc một lời khẳng định, tạo nhịp điệu trang trọng cho câu văn.

    • Nhân nghĩa vậy vay, không thể sai lầm. (Đạo nhân nghĩachắc chắn, không thể sai.)
  • "vậy vay" trong đối thoại lịch sự: Dùng để tỏ ý tôn kính người nghe hoặc đối tượng được nhắc đến.

    • Công đức ấy vậy vay, xin ghi nhớ muôn đời. (Công đức đó chắc chắn lớn lao, xin ghi nhớ mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vậy (phó từ): chỉ sự xác nhận, đúng như thế.

    • Đúng vậy. (Đúng như thế.)
  • Vay (phó từ, cổ): cũng có nghĩa "chắc chắn, rõ ràng", thường đi cùng "vậy" để nhấn mạnh.

    • Vay . (Chắc chắn .)
Từ đồng nghĩa
  • Chắc chắn: khẳng định điều không thể sai.

    • Việc này chắc chắn đúng. (Việc này không thể sai.)
  • Hiển nhiên: rõ ràng, dễ thấy.

    • Điều đó hiển nhiên phải. (Điều đó rõ ràng đúng.)
  • Quả quyết: khẳng định dứt khoát.

    • Ông ấy quả quyết rằng điều đó thật. (Ông ấy khẳng định chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Vậy vay phải: nhấn mạnh điều đúng đắn, hợp lý.
    • Lẽ phải vậy vay phải. (Lẽ phải chắc chắn đúng.)