vậy vay
Định nghĩa
- Thán từ (cổ hoặc trang trọng):
- Biểu thị sự khẳng định mạnh mẽ, chắc chắn: "vậy vay" dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là hiển nhiên, không thể nghi ngờ.
- Thể hiện sự kính trọng, tán thưởng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển, mang sắc thái lễ phép.
Ví dụ sử dụng
Biểu thị sự khẳng định:
- Đáng kính vậy vay. (Điều đó chắc chắn đáng kính.)
- Việc ấy đúng vậy vay. (Việc đó hiển nhiên là đúng.)
Thể hiện sự kính trọng:
- Ngài nói phải vậy vay. (Lời ngài nói là chắc chắn đúng và đáng tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vậy vay" trong văn học cổ: Thường dùng để kết thúc một lời khẳng định, tạo nhịp điệu trang trọng cho câu văn.
- Nhân nghĩa vậy vay, không thể sai lầm. (Đạo nhân nghĩa là chắc chắn, không thể sai.)
"vậy vay" trong đối thoại lịch sự: Dùng để tỏ ý tôn kính người nghe hoặc đối tượng được nhắc đến.
- Công đức ấy vậy vay, xin ghi nhớ muôn đời. (Công đức đó chắc chắn là lớn lao, xin ghi nhớ mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Vậy (phó từ): chỉ sự xác nhận, đúng như thế.
- Đúng vậy. (Đúng như thế.)
Vay (phó từ, cổ): cũng có nghĩa "chắc chắn, rõ ràng", thường đi cùng "vậy" để nhấn mạnh.
- Vay mà. (Chắc chắn mà.)
Từ đồng nghĩa
Chắc chắn: khẳng định điều gì không thể sai.
- Việc này chắc chắn đúng. (Việc này không thể sai.)
Hiển nhiên: rõ ràng, dễ thấy.
- Điều đó hiển nhiên là phải. (Điều đó rõ ràng là đúng.)
Quả quyết: khẳng định dứt khoát.
- Ông ấy quả quyết rằng điều đó là thật. (Ông ấy khẳng định chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
- Vậy vay là phải: nhấn mạnh điều gì là đúng đắn, hợp lý.
- Lẽ phải vậy vay là phải. (Lẽ phải chắc chắn là đúng.)